Kho từ › Collocations · make + … › make a visit

make a visit

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
thăm ai đó
UK /meɪk ə ˈvɪz.ɪt/ · US /meɪk ə ˈvɪz.ɪt/
to go and see someone in their place
I will make a visit to my grandparents this weekend.
→ Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.
She made a visit to the museum.→ Cô ấy đã thăm bảo tàng.
Đồng nghĩa
visitcall on
Collocations
make a brief visitmake a friendly visit
🎯 IELTS: Nên chuẩn bị quà khi thăm.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...