get mixed up
/ɡɛt mɪkst ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
nhầm lẫn hoặc trộn lẫn đồ vật hoặc người
v.
Định nghĩa · to confuse or mix things or people
“I always get mixed up with their names.”Tôi luôn nhầm lẫn tên của họ.
“She got mixed up about the schedule.”Cô ấy đã nhầm lẫn về lịch trình.
Cụm hay dùng
get mixed up in a situationget mixed up with someone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'get mixed up' để mô tả sự nhầm lẫn.
Ghi chú · Dùng 'get mixed up' khi nói về sự nhầm lẫn.