Kho từ › Collocations · make + … › make a proposal

make a proposal

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra đề xuất
UK /meɪk ə prəˈpoʊ.zəl/ · US /meɪk ə prəˈpoʊ.zəl/
to suggest a plan formally
He decided to make a proposal for a new project.
→ Anh ấy quyết định đưa ra đề xuất cho một dự án mới.
Making a proposal can help clarify ideas.→ Đưa ra đề xuất có thể giúp làm rõ ý tưởng.
Đồng nghĩa
suggestionoffer
Collocations
make a formal proposalmake a business proposal
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ý tưởng trong bài viết.
Dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...