make an excuse
/meɪk ən ɪkˈskjus/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa ra lý do
phr.
Định nghĩa · to give a reason for not doing something
“He made an excuse for being late.”Anh ấy đã đưa ra lý do cho việc đến muộn.
“Making an excuse won't solve the problem.”Đưa ra lý do sẽ không giải quyết được vấn đề.
Đồng nghĩa
justifyrationalize
Cụm hay dùng
make a valid excusemake a poor excuse
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự trung thực.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn biện minh cho hành động.