Kho từ › Collocations · make + … › make an excuse

make an excuse

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra lý do
UK /meɪk ən ɪkˈskjus/ · US /meɪk ən ɪkˈskjus/
to give a reason for not doing something
He made an excuse for being late.
→ Anh ấy đã đưa ra lý do cho việc đến muộn.
Making an excuse won't solve the problem.→ Đưa ra lý do sẽ không giải quyết được vấn đề.
Đồng nghĩa
justifyrationalize
Collocations
make a valid excusemake a poor excuse
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trung thực.
Dùng khi bạn muốn biện minh cho hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...