Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand out flyers

hand out flyers

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
phát tài liệu quảng cáo cho mọi người
UK /hænd aʊt ˈflaɪərz/ · US /hænd aʊt ˈflaɪərz/
to distribute promotional materials to people
We will hand out flyers for the event next week.
→ Chúng tôi sẽ phát tờ rơi cho sự kiện tuần tới.
They handed out flyers to promote the new store.→ Họ đã phát tờ rơi để quảng bá cửa hàng mới.
Đồng nghĩa
distributegive out
Collocations
hand out flyershand out brochures
🎯 IELTS: Dùng 'hand out flyers' khi nói về phát tờ rơi quảng cáo.
Sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...