Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand out flyers

/hænd aʊt ˈflaɪərz/ B1 IELTS

Nghĩa

phát tài liệu quảng cáo cho mọi người phr.

Định nghĩa · to distribute promotional materials to people

“We will hand out flyers for the event next week.”Chúng tôi sẽ phát tờ rơi cho sự kiện tuần tới.

“They handed out flyers to promote the new store.”Họ đã phát tờ rơi để quảng bá cửa hàng mới.

Đồng nghĩa distributegive out

Mẹo IELTS · Dùng 'hand out flyers' khi nói về phát tờ rơi quảng cáo.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...