Kho từ › Phrasal verbs · over › laugh over

laugh over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
cười về một điều gì đó, thường là hồi tưởng lại kỷ niệm
UK /læf ˈoʊvər/ · US /læf ˈoʊvər/
to laugh about something, often recalling a memory
We laughed over old memories at the reunion.
→ Chúng tôi đã cười về những kỷ niệm cũ tại buổi gặp mặt.
They laughed over the funny stories from their trip.→ Họ đã cười về những câu chuyện hài hước từ chuyến đi của họ.
Đồng nghĩa
chucklegiggle
Collocations
laugh over memorieslaugh over jokes
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự thân mật trong giao tiếp.
Thường dùng khi nhắc lại kỷ niệm vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...