Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

laugh over

/læf ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

cười về một điều gì đó, thường là hồi tưởng lại kỷ niệm v.

Định nghĩa · to laugh about something, often recalling a memory

“We laughed over old memories at the reunion.”Chúng tôi đã cười về những kỷ niệm cũ tại buổi gặp mặt.

“They laughed over the funny stories from their trip.”Họ đã cười về những câu chuyện hài hước từ chuyến đi của họ.

Đồng nghĩa chucklegiggle

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự thân mật trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi nhắc lại kỷ niệm vui.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...