Kho từ › Idioms · danger › tiptoe around danger

tiptoe around danger

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
tránh đối đầu trực tiếp với tình huống rủi ro
UK /ˈtɪp.toʊ əˈraʊnd ˈdeɪn.dʒər/ · US /ˈtɪp.toʊ əˈraʊnd ˈdeɪn.dʒər/
to avoid direct confrontation with a risky situation
He tends to tiptoe around danger instead of facing it head-on.
→ Anh ấy thường tránh đối đầu với rủi ro thay vì đối mặt trực tiếp.
The manager tiptoed around danger by not addressing the issue directly.→ Người quản lý đã tránh đối đầu với rủi ro bằng cách không đề cập đến vấn đề trực tiếp.
Đồng nghĩa
avoid conflictnavigate cautiously
Collocations
tiptoe around dangertiptoe around the issue
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Dùng để chỉ sự khéo léo trong việc tránh rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...