Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate urban transport

/fəˈsɪlɪteɪt ˈɜːrbən ˈtrænspɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho giao thông đô thị dễ dàng hơn phr.

Định nghĩa · to make city transportation easier

“New policies aim to facilitate urban transport for residents.”Các chính sách mới nhằm làm cho giao thông đô thị dễ dàng hơn cho cư dân.

“Facilitating urban transport can improve quality of life.”Làm cho giao thông đô thị dễ dàng hơn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của cải cách đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...