Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fawn over

/fɔːn ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

thể hiện tình cảm hoặc sự chú ý quá mức v.

Định nghĩa · to show excessive affection or attention

“She fawned over the celebrity at the event.”Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm quá mức với người nổi tiếng tại sự kiện.

“He fawns over his boss to get a promotion.”Anh ấy thể hiện sự quan tâm với sếp để được thăng chức.

Đồng nghĩa flatterpamper

Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để tránh lặp lại.

Ghi chú · Dùng khi thể hiện tình cảm thái quá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...