Kho từ › Phrasal verbs · over › fawn over

fawn over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thể hiện tình cảm hoặc sự chú ý quá mức
UK /fɔːn ˈoʊvər/ · US /fɔːn ˈoʊvər/
to show excessive affection or attention
She fawned over the celebrity at the event.
→ Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm quá mức với người nổi tiếng tại sự kiện.
He fawns over his boss to get a promotion.→ Anh ấy thể hiện sự quan tâm với sếp để được thăng chức.
Đồng nghĩa
flatterpamper
Collocations
fawn over a childfawn over a pet
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp để tránh lặp lại.
Dùng khi thể hiện tình cảm thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...