fawn over
Nghĩa
Định nghĩa · to show excessive affection or attention
“She fawned over the celebrity at the event.”Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm quá mức với người nổi tiếng tại sự kiện.
“He fawns over his boss to get a promotion.”Anh ấy thể hiện sự quan tâm với sếp để được thăng chức.
Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để tránh lặp lại.
Ghi chú · Dùng khi thể hiện tình cảm thái quá.