not cut out for
Nghĩa
Định nghĩa · not suitable or qualified for something
“He realized he was not cut out for a job in sales.”Anh ấy nhận ra rằng mình không phù hợp với công việc bán hàng.
“She found she was not cut out for the high-pressure environment.”Cô ấy nhận thấy mình không phù hợp với môi trường áp lực cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự nhận thức trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về sự không phù hợp.