Kho từ › Idioms · defeat › not cut out for

not cut out for

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không phù hợp hoặc đủ khả năng cho điều gì đó
UK /nɑt kʌt aʊt fɔr/ · US /nɑt kʌt aʊt fɔr/
not suitable or qualified for something
He realized he was not cut out for a job in sales.
→ Anh ấy nhận ra rằng mình không phù hợp với công việc bán hàng.
She found she was not cut out for the high-pressure environment.→ Cô ấy nhận thấy mình không phù hợp với môi trường áp lực cao.
Đồng nghĩa
unsuitedunfitinappropriate
Collocations
not cut out for leadershipnot cut out for competitive fieldsnot cut out for teamwork
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự nhận thức trong phần viết.
Thường dùng để nói về sự không phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...