Kho từ › Collocations · crime & law › reinforce laws

reinforce laws

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
củng cố luật pháp
UK /ˌriːɪnˈfɔrs lɔz/ · US /ˌriːɪnˈfɔrs lɔz/
to make laws stronger or more effective
The government aims to reinforce laws against drug trafficking.
→ Chính phủ nhằm củng cố luật pháp chống buôn bán ma túy.
They need to reinforce laws regarding animal protection.→ Họ cần củng cố luật pháp liên quan đến bảo vệ động vật.
Đồng nghĩa
strengthen lawsenhance laws
Collocations
reinforce existing lawsreinforce criminal lawsreinforce traffic laws
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ phù hợp để thể hiện sự chắc chắn.
Dùng để chỉ việc cải thiện luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...