reinforce laws
Nghĩa
Định nghĩa · to make laws stronger or more effective
“The government aims to reinforce laws against drug trafficking.”Chính phủ nhằm củng cố luật pháp chống buôn bán ma túy.
“They need to reinforce laws regarding animal protection.”Họ cần củng cố luật pháp liên quan đến bảo vệ động vật.
Mẹo IELTS · Chọn từ ngữ phù hợp để thể hiện sự chắc chắn.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc cải thiện luật pháp.