Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › for the greater good

for the greater good

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
vì lợi ích chung
UK · US
for the benefit of everyone; generally beneficial
We must act for the greater good.
→ Chúng ta phải hành động vì lợi ích chung.
The decisions made are for the greater good.→ Các quyết định được đưa ra vì lợi ích chung.
Đồng nghĩa
for the common goodfor the benefit of all
Collocations
work for the greater goodstrive for the greater goodact for the greater good
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh lý do tốt đẹp của hành động.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thiện nguyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...