enhance travel connectivity
Nghĩa
Định nghĩa · improve links between different travel modes
“Airports are working to enhance travel connectivity.”Các sân bay đang làm việc để cải thiện kết nối du lịch.
“Enhancing travel connectivity can boost tourism.”Cải thiện kết nối du lịch có thể thúc đẩy du lịch.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích về kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến ngành du lịch.