Kho từ › Collocations · transport › enhance travel connectivity

enhance travel connectivity

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
cải thiện kết nối du lịch
UK /ɪnˈhæns ˈtrævəl kəˈnɛkʔɪvɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈtrævəl kəˈnɛkʔɪvɪti/
improve links between different travel modes
Airports are working to enhance travel connectivity.
→ Các sân bay đang làm việc để cải thiện kết nối du lịch.
Enhancing travel connectivity can boost tourism.→ Cải thiện kết nối du lịch có thể thúc đẩy du lịch.
Đồng nghĩa
improve travel linksstrengthen travel connectivity
Collocations
maximize travel connectivityoptimize travel connectivity
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích về kinh tế trong bài viết.
Cụm từ này liên quan đến ngành du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...