Kho từ › Collocations · transport › encourage electric vehicle adoption

encourage electric vehicle adoption

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khuyến khích sử dụng xe điện
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪkl əˈdɒpʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪkl əˈdɒpʃən/
promote the use of electric cars
Governments can encourage electric vehicle adoption through incentives.
→ Các chính phủ có thể khuyến khích sử dụng xe điện thông qua các ưu đãi.
Encouraging electric vehicle adoption can reduce emissions.→ Khuyến khích sử dụng xe điện có thể giảm khí thải.
Đồng nghĩa
promote electric vehiclesadvocate for electric cars
Collocations
support electric vehicle adoptionfacilitate electric vehicle adoption
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích môi trường trong bài viết.
Cụm từ này liên quan đến phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...