Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring about a change

bring about a change

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
khiến một sự thay đổi xảy ra.
UK /brɪŋ əˈbaʊt ə ʧeɪndʒ/ · US /brɪŋ əˈbaʊt ə ʧeɪndʒ/
to cause a change to happen.
We need to bring about a change in policy.
→ Chúng ta cần gây ra sự thay đổi trong chính sách.
The program aims to bring about a change in education.→ Chương trình nhằm gây ra sự thay đổi trong giáo dục.
Đồng nghĩa
initiate changeeffect change
Collocations
bring about a significant changebring about a positive change
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs sẽ làm cho bài viết của bạn nổi bật hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...