Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

verify results

/ˈvɛr.ɪ.faɪ rɪˈzʌlts/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm tra xem kết quả có chính xác và đúng hay không phr.

Định nghĩa · to check if the outcomes are accurate and true

“It's crucial to verify results before sharing them.”Việc xác minh kết quả trước khi chia sẻ là rất quan trọng.

“You should verify results with multiple tests.”Bạn nên xác minh kết quả bằng nhiều thí nghiệm khác nhau.

Mẹo IELTS · Luôn kiểm tra kết quả của bạn trước khi đưa ra thông báo.

Ghi chú · Xác minh giúp đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...