take a witness stand
Nghĩa
Định nghĩa · to give testimony in a court trial
“She was nervous when she had to take the witness stand.”Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải lên bục khai báo.
“Witnesses often take the witness stand to share their experiences.”Những nhân chứng thường lên bục khai báo để chia sẻ kinh nghiệm của họ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ thông tin mà nhân chứng cung cấp.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.