Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a witness stand

/teɪk ə ˈwɪtnəs stænd/ B2 IELTS

Nghĩa

lên bục khai báo phr.

Định nghĩa · to give testimony in a court trial

“She was nervous when she had to take the witness stand.”Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải lên bục khai báo.

“Witnesses often take the witness stand to share their experiences.”Những nhân chứng thường lên bục khai báo để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ thông tin mà nhân chứng cung cấp.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...