encourage patients
Nghĩa
Định nghĩa · to motivate patients to take action
“Doctors encourage patients to follow treatment plans.”Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tuân theo kế hoạch điều trị.
“We need to encourage patients to adopt healthier lifestyles.”Chúng ta cần khuyến khích bệnh nhân áp dụng lối sống lành mạnh hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến bệnh nhân.
Ghi chú · Thường được dùng trong chăm sóc sức khỏe.