Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collaborate closely

/kəˈlæbəreɪt ˈkloʊsli/ B2 IELTS

Nghĩa

hợp tác chặt chẽ phr.

Định nghĩa · to work together in a close manner

“Researchers collaborate closely on health projects.”Các nhà nghiên cứu hợp tác chặt chẽ trong các dự án y tế.

“Doctors must collaborate closely with nurses.”Bác sĩ phải hợp tác chặt chẽ với y tá.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong công việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...