collaborate closely
Nghĩa
Định nghĩa · to work together in a close manner
“Researchers collaborate closely on health projects.”Các nhà nghiên cứu hợp tác chặt chẽ trong các dự án y tế.
“Doctors must collaborate closely with nurses.”Bác sĩ phải hợp tác chặt chẽ với y tá.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong công việc nhóm.