Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry along with you

carry along with you

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang ai đó hoặc cái gì đó cùng với bạn
UK /ˈkæri əˈlɔŋ wɪð ju/ · US /ˈkæri əˈlɔŋ wɪð ju/
to take someone or something with you
You can carry along with you your favorite book.
→ Bạn có thể mang theo cuốn sách yêu thích của mình.
Don't forget to carry along with you your ID.→ Đừng quên mang theo chứng minh thư của bạn.
Đồng nghĩa
bring alongtake with
Collocations
carry along with friendscarry along with familycarry along with supplies
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đồng hành trong IELTS.
Dùng để chỉ việc mang theo ai đó hoặc cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...