Kho từ › Idioms · victory › take the trophy

take the trophy

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
Giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải thưởng.
UK /teɪk ðə ˈtroʊfi/ · US /teɪk ðə ˈtroʊfi/
To win a competition or award.
After months of hard work, our team finally took the trophy.
→ Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, đội chúng tôi cuối cùng đã giành được chiếc cúp.
She practiced every day to take the trophy in the dance competition.→ Cô ấy luyện tập mỗi ngày để giành chiếc cúp trong cuộc thi khiêu vũ.
Đồng nghĩa
win the prizeclaim the title
Collocations
take the trophy hometake the trophy back
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Dùng khi nói về việc giành chiến thắng trong một giải đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...