Kho từ › Idioms · victory › score a victory

score a victory

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
Đạt được một chiến thắng hoặc thành công.
UK /skɔr ə ˈvɪktəri/ · US /skɔr ə ˈvɪktəri/
To achieve a win or success.
The team scored a victory in the championship game.
→ Đội đã giành chiến thắng trong trận chung kết.
He scored a victory in the negotiation process.→ Anh ta đã đạt được một chiến thắng trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩa
achieve a winsecure a victory
Collocations
score a victory in sportsscore a victory for the team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện thành tựu trong phần thi nói.
Dùng để chỉ việc giành chiến thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...