put oneself on the map
Nghĩa
Định nghĩa · To become well-known or recognized.
“He put himself on the map with his innovative ideas.”Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
“She put herself on the map as a leader in her community.”Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần thi nói để thể hiện thành công.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc xây dựng danh tiếng cá nhân.