Kho từ › Idioms · victory › put oneself on the map

put oneself on the map

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
Trở nên nổi tiếng hoặc được công nhận.
UK /pʊt wʌnˈsɛlf ɑn ðə mæp/ · US /pʊt wʌnˈsɛlf ɑn ðə mæp/
To become well-known or recognized.
He put himself on the map with his innovative ideas.
→ Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
She put herself on the map as a leader in her community.→ Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
gain recognitionbecome prominent
Collocations
put oneself on the map in businessput oneself on the map in politics
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần thi nói để thể hiện thành công.
Dùng để chỉ việc xây dựng danh tiếng cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...