Kho từ › Idioms · victory › win the approval

win the approval

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
Nhận được sự chấp thuận hoặc ủng hộ từ người khác.
UK /wɪn ði əˈpruːvəl/ · US /wɪn ði əˈpruːvəl/
To gain acceptance or support from others.
He worked hard to win the approval of his peers.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nhận được sự chấp thuận của đồng nghiệp.
The project won the approval of the board.→ Dự án đã nhận được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
Đồng nghĩa
gain acceptancereceive support
Collocations
win the approval of the publicwin the approval of the committee
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Dùng để chỉ việc nhận được sự chấp thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...