win the approval
Nghĩa
Định nghĩa · To gain acceptance or support from others.
“He worked hard to win the approval of his peers.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nhận được sự chấp thuận của đồng nghiệp.
“The project won the approval of the board.”Dự án đã nhận được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc nhận được sự chấp thuận.