Kho từ › Idioms · wealth › to live within one's means

to live within one's means

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Chi tiêu ít hơn hoặc bằng thu nhập của mình.
UK /tə lɪv wɪðɪn wʌnz miːnz/ · US /tə lɪv wɪðɪn wʌnz miːnz/
To spend less than or equal to one’s income.
It's important to live within one's means to avoid debt.
→ Điều quan trọng là sống trong khả năng tài chính của mình để tránh nợ nần.
She learned to live within her means after financial struggles.→ Cô đã học cách sống trong khả năng tài chính của mình sau những khó khăn tài chính.
Đồng nghĩa
financially responsible
Collocations
live within one's means while budgetinglive within one's means for savings
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ sự khôn ngoan tài chính trong bài viết.
Câu này thể hiện sự khôn ngoan trong quản lý tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...