Kho từ › Idioms · wealth › to pay the price

to pay the price

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Đối mặt với hậu quả, thường là về tài chính.
UK /tə peɪ ðə praɪs/ · US /tə peɪ ðə praɪs/
To face consequences, often financially.
If you don't save, you'll pay the price later.
→ Nếu bạn không tiết kiệm, bạn sẽ phải trả giá sau này.
Businesses that ignore trends will pay the price.→ Các doanh nghiệp bỏ qua xu hướng sẽ phải trả giá.
Đồng nghĩa
face the consequences
Collocations
pay the price for poor decisionspay the price for overspending
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh hậu quả trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ hậu quả tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...