to pay the price
Nghĩa
Định nghĩa · To face consequences, often financially.
“If you don't save, you'll pay the price later.”Nếu bạn không tiết kiệm, bạn sẽ phải trả giá sau này.
“Businesses that ignore trends will pay the price.”Các doanh nghiệp bỏ qua xu hướng sẽ phải trả giá.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh hậu quả trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ hậu quả tài chính.