Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to pay the price

/tə peɪ ðə praɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Đối mặt với hậu quả, thường là về tài chính. phr.

Định nghĩa · To face consequences, often financially.

“If you don't save, you'll pay the price later.”Nếu bạn không tiết kiệm, bạn sẽ phải trả giá sau này.

“Businesses that ignore trends will pay the price.”Các doanh nghiệp bỏ qua xu hướng sẽ phải trả giá.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh hậu quả trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ hậu quả tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...