Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to hit the jackpot

/tə hɪt ðə ˈdʒækpɒt/ B2 IELTS

Nghĩa

Đạt được thành công hoặc giàu có đột ngột. phr.

Định nghĩa · To achieve great success or wealth suddenly.

“She hit the jackpot with her new invention.”Cô đã đạt được thành công lớn với phát minh mới của mình.

“The company hit the jackpot with its latest product.”Công ty đã đạt được thành công lớn với sản phẩm mới nhất của mình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thành công trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ sự thành công đột ngột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...