Kho từ › Idioms · wealth › to pay through the nose

to pay through the nose

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Trả giá cao cho một thứ gì đó.
UK /tə peɪ θru ðə noʊz/ · US /tə peɪ θru ðə noʊz/
To pay a high price for something.
They paid through the nose for their new car.
→ Họ đã trả giá cao cho chiếc xe mới của mình.
Tourists often pay through the nose for accommodations.→ Du khách thường phải trả giá cao cho chỗ ở.
Đồng nghĩa
overpay
Collocations
pay through the nose for luxurypay through the nose for services
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ tình trạng giá cả trong bài viết.
Câu này thể hiện việc trả giá cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...