Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to pay through the nose

/tə peɪ θru ðə noʊz/ B2 IELTS

Nghĩa

Trả giá cao cho một thứ gì đó. phr.

Định nghĩa · To pay a high price for something.

“They paid through the nose for their new car.”Họ đã trả giá cao cho chiếc xe mới của mình.

“Tourists often pay through the nose for accommodations.”Du khách thường phải trả giá cao cho chỗ ở.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ tình trạng giá cả trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thể hiện việc trả giá cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...