Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to save for a rainy day

/tə seɪv fɔr ə ˈreɪni deɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp trong tương lai. phr.

Định nghĩa · To save money for future emergencies.

“It's wise to save for a rainy day.”Thật khôn ngoan khi tiết kiệm cho những ngày khó khăn.

“She always saves for a rainy day, just in case.”Cô luôn tiết kiệm cho những ngày khó khăn, phòng khi cần.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...