to save for a rainy day
Nghĩa
Định nghĩa · To save money for future emergencies.
“It's wise to save for a rainy day.”Thật khôn ngoan khi tiết kiệm cho những ngày khó khăn.
“She always saves for a rainy day, just in case.”Cô luôn tiết kiệm cho những ngày khó khăn, phòng khi cần.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho tương lai.