Kho từ › Idioms · wealth › to save for a rainy day

to save for a rainy day

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp trong tương lai.
UK /tə seɪv fɔr ə ˈreɪni deɪ/ · US /tə seɪv fɔr ə ˈreɪni deɪ/
To save money for future emergencies.
It's wise to save for a rainy day.
→ Thật khôn ngoan khi tiết kiệm cho những ngày khó khăn.
She always saves for a rainy day, just in case.→ Cô luôn tiết kiệm cho những ngày khó khăn, phòng khi cần.
Đồng nghĩa
set aside savings
Collocations
save for a rainy day in budgetingsave for a rainy day for emergencies
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm trong bài viết.
Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...