Kho từ › Idioms · wealth › to cost an arm and a leg

to cost an arm and a leg

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Rất đắt đỏ.
UK /tə kɔst ən ɑrm ənd ə lɛg/ · US /tə kɔst ən ɑrm ənd ə lɛg/
To be very expensive.
The new phone costs an arm and a leg.
→ Chiếc điện thoại mới rất đắt đỏ.
Traveling abroad can cost an arm and a leg.→ Đi du lịch nước ngoài có thể rất đắt đỏ.
Đồng nghĩa
very expensive
Collocations
cost an arm and a leg for luxury itemscost an arm and a leg for travel
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh giá cả trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ giá cả cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...