Kho từ › Idioms · wealth › to cash in on

to cash in on

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Kiếm lời từ một thứ gì đó.
UK /tə kæʃ ɪn ɒn/ · US /tə kæʃ ɪn ɒn/
To profit from something.
They plan to cash in on the growing market.
→ Họ dự định kiếm lời từ thị trường đang phát triển.
Investors want to cash in on the latest trends.→ Các nhà đầu tư muốn kiếm lời từ những xu hướng mới nhất.
Đồng nghĩa
profit from
Collocations
cash in on a trendcash in on an opportunity
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ cơ hội kiếm lời trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ việc kiếm lời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...