Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have deep pockets

/tə hæv dip ˈpɑkɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Rất giàu có. phr.

Định nghĩa · To be very wealthy.

“Only those with deep pockets can afford such luxury.”Chỉ những người rất giàu mới có thể đủ khả năng mua những món đồ xa xỉ như vậy.

“He has deep pockets and can support many projects.”Anh ấy rất giàu và có thể hỗ trợ nhiều dự án.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tình trạng tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ sự giàu có.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...