Kho từ › Idioms · wealth › to splash out

to splash out

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Chi tiêu nhiều tiền cho một thứ đặc biệt.
UK /tə splæʃ aʊt/ · US /tə splæʃ aʊt/
To spend a lot of money on something special.
They decided to splash out on a luxury vacation.
→ Họ quyết định chi tiêu nhiều tiền cho kỳ nghỉ sang trọng.
Sometimes it's nice to splash out on a fancy dinner.→ Đôi khi thật tuyệt khi chi tiêu nhiều tiền cho một bữa tối sang trọng.
Đồng nghĩa
spend lavishly
Collocations
splash out on a luxury itemsplash out for a special occasion
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ hành động chi tiêu trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ việc chi tiêu phung phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...