Kho từ › Idioms · wealth › to have a financial cushion

to have a financial cushion

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Có tiền tiết kiệm cho các chi phí bất ngờ.
UK /tə hæv ə faɪˈnænʃəl ˈkʊʃən/ · US /tə hæv ə faɪˈnænʃəl ˈkʊʃən/
To have savings for unexpected expenses.
Having a financial cushion helps during emergencies.
→ Có một khoản tiết kiệm giúp trong trường hợp khẩn cấp.
It's wise to have a financial cushion for unexpected bills.→ Thật khôn ngoan khi có tiền tiết kiệm cho các hóa đơn bất ngờ.
Đồng nghĩa
savings buffer
Collocations
have a financial cushion for emergencieshave a financial cushion for unexpected costs
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm trong bài viết.
Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho các chi phí bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...