to have a financial cushion
Nghĩa
Định nghĩa · To have savings for unexpected expenses.
“Having a financial cushion helps during emergencies.”Có một khoản tiết kiệm giúp trong trường hợp khẩn cấp.
“It's wise to have a financial cushion for unexpected bills.”Thật khôn ngoan khi có tiền tiết kiệm cho các hóa đơn bất ngờ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho các chi phí bất ngờ.