take a giant leap
Nghĩa
Định nghĩa · to make a significant or bold advancement.
“The team took a giant leap in their research.”Đội đã thực hiện một bước tiến lớn trong nghiên cứu.
“She took a giant leap toward her goals.”Cô ấy đã tiến một bước lớn toward mục tiêu của mình.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ bước tiến lớn.