Kho từ › Idioms · victory › take a giant leap

take a giant leap

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thực hiện một bước tiến lớn hoặc táo bạo.
UK /teɪk ə ˈdʒaɪənt liːp/ · US /teɪk ə ˈdʒaɪənt liːp/
to make a significant or bold advancement.
The team took a giant leap in their research.
→ Đội đã thực hiện một bước tiến lớn trong nghiên cứu.
She took a giant leap toward her goals.→ Cô ấy đã tiến một bước lớn toward mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
advanceprogress
Collocations
take a giant leap in technologytake a giant leap in education
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết IELTS.
Thường dùng để chỉ bước tiến lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...