Kho từ › Idioms · victory › achieve greatness

achieve greatness

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đạt được một cấp độ thành công hoặc tầm quan trọng cao.
UK /əˈtʃiv ˈɡreɪtnəs/ · US /əˈtʃiv ˈɡreɪtnəs/
to reach a high level of success or importance.
Many people strive to achieve greatness.
→ Nhiều người cố gắng để đạt được sự vĩ đại.
He worked hard to achieve greatness in his field.→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được thành công lớn trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
succeedexcel
Collocations
achieve greatness in sportsachieve greatness in business
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện tham vọng trong bài viết IELTS.
Thường dùng để chỉ thành công lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...