Kho từ › Idioms · victory › land on one's feet

land on one's feet

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thành công sau một tình huống khó khăn.
UK /lænd ɒn wʌnz fiːt/ · US /lænd ɒn wʌnz fiːt/
to be successful after a difficult situation.
After losing his job, he landed on his feet.
→ Sau khi mất việc, anh ấy đã tìm được công việc mới.
She always lands on her feet, no matter the challenge.→ Cô ấy luôn tìm được cách thành công, bất kể thử thách nào.
Đồng nghĩa
recoverbounce back
Collocations
land on one's feet after a setbackland on one's feet in life
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự phục hồi trong bài viết IELTS.
Thường dùng để chỉ sự phục hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...