Kho từ › Idioms · victory › rise to prominence

rise to prominence

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
trở nên nổi tiếng hoặc quan trọng.
UK /raɪz tə ˈprɒmɪnəns/ · US /raɪz tə ˈprɒmɪnəns/
to become well-known or important.
She rose to prominence after her groundbreaking research.
→ Cô ấy trở nên nổi tiếng sau nghiên cứu đổi mới của mình.
He rose to prominence in the business world.→ Anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới kinh doanh.
Đồng nghĩa
gain recognitionachieve fame
Collocations
rise to prominence in a fieldrise to prominence as a leader
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự nổi bật trong bài viết IELTS.
Thường dùng để chỉ sự nổi bật và tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...