Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rise to prominence

/raɪz tə ˈprɒmɪnəns/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên nổi tiếng hoặc quan trọng. phr.

Định nghĩa · to become well-known or important.

“She rose to prominence after her groundbreaking research.”Cô ấy trở nên nổi tiếng sau nghiên cứu đổi mới của mình.

“He rose to prominence in the business world.”Anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới kinh doanh.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự nổi bật trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự nổi bật và tầm quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...