Kho từ › Idioms · learning › stay on the cutting edge

stay on the cutting edge

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
ở vị trí tiên phong trong các phát triển mới.
UK /steɪ ɒn ðə ˈkʌtɪŋ ɛdʒ/ · US /steɪ ɒn ðə ˈkʌtɪŋ ɛdʒ/
to be at the forefront of new developments.
To succeed, you must stay on the cutting edge of technology.
→ Để thành công, bạn phải luôn đi đầu trong công nghệ.
She stays on the cutting edge by attending workshops.→ Cô ấy luôn cập nhật công nghệ mới bằng cách tham gia các hội thảo.
Đồng nghĩa
innovatelead
Collocations
stay on the cutting edge of knowledgestay on the cutting edge of trends
🎯 IELTS: Nên sử dụng thành ngữ này khi nói về sự tiến bộ trong lĩnh vực của bạn.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và ngành nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...