Kho từ › Idioms · wealth › steep price

steep price

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Giá rất cao cho một thứ gì đó.
UK /stiːp praɪs/ · US /stiːp praɪs/
A very high cost for something.
The steep price of the concert tickets surprised everyone.
→ Giá cao chót vót của vé concert đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Some luxury items come with a steep price.→ Một số mặt hàng xa xỉ có giá rất cao.
Đồng nghĩa
high costexorbitant price
Collocations
pay a steep priceface a steep price
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh giá cả trong bài thi.
Thường được dùng để chỉ giá cả cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...