Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

steep price

/stiːp praɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Giá rất cao cho một thứ gì đó. phr.

Định nghĩa · A very high cost for something.

“The steep price of the concert tickets surprised everyone.”Giá cao chót vót của vé concert đã khiến mọi người ngạc nhiên.

“Some luxury items come with a steep price.”Một số mặt hàng xa xỉ có giá rất cao.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh giá cả trong bài thi.

Ghi chú · Thường được dùng để chỉ giá cả cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...