steep price
Nghĩa
Định nghĩa · A very high cost for something.
“The steep price of the concert tickets surprised everyone.”Giá cao chót vót của vé concert đã khiến mọi người ngạc nhiên.
“Some luxury items come with a steep price.”Một số mặt hàng xa xỉ có giá rất cao.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh giá cả trong bài thi.
Ghi chú · Thường được dùng để chỉ giá cả cao.