Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set off a fire alarm

/sɛt ɔf ə faɪər əˈlɑrm/ B1 IELTS

Nghĩa

kích hoạt báo động cháy. phr.

Định nghĩa · to trigger a fire alarm.

“He accidentally set off the fire alarm.”Anh ấy vô tình kích hoạt báo động cháy.

“The smoke set off the fire alarm.”Khói đã kích hoạt báo động cháy.

Đồng nghĩa triggeractivate

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong trường hợp khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...