Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off a fire alarm

set off a fire alarm

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
kích hoạt báo động cháy.
UK /sɛt ɔf ə faɪər əˈlɑrm/ · US /sɛt ɔf ə faɪər əˈlɑrm/
to trigger a fire alarm.
He accidentally set off the fire alarm.
→ Anh ấy vô tình kích hoạt báo động cháy.
The smoke set off the fire alarm.→ Khói đã kích hoạt báo động cháy.
Đồng nghĩa
triggeractivate
Collocations
set off a fire alarmset off an alert
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong trường hợp khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...