Kho từ › Collocations · have + … › have a doubt about

have a doubt about

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
cảm thấy không chắc chắn về điều gì đó
UK /hæv ə daʊt əˈbaʊt/ · US /hæv ə daʊt əˈbaʊt/
to feel unsure about something
I have a doubt about his intentions.
→ Tôi cảm thấy không chắc chắn về ý định của anh ấy.
She has a doubt about the project's success.→ Cô ấy có sự nghi ngờ về sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
questionuncertainty
Collocations
have a doubt about somethinghave a doubt in oneself
🎯 IELTS: Hãy dùng cụm này khi trình bày ý kiến trong IELTS.
Sử dụng khi bạn không chắc chắn về điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...