Kho từ › Collocations · have + … › have a reaction to

have a reaction to

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
phản ứng với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất
UK /hæv ə riˈækʃən tə/ · US /hæv ə riˈækʃən tə/
to respond to something emotionally or physically
He had a strong reaction to the news.
→ Anh ấy đã có một phản ứng mạnh mẽ với tin tức.
Some people have a negative reaction to the medication.→ Một số người có phản ứng tiêu cực với thuốc.
Đồng nghĩa
respondreply
Collocations
have an immediate reactionhave a positive reaction
🎯 IELTS: Mô tả phản ứng có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về phản ứng của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...