Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to discuss

have a chance to discuss

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để nói về điều gì đó
UK /hæv ə tʃæns tə dɪsˈkʌs/ · US /hæv ə tʃæns tə dɪsˈkʌs/
to have the opportunity to talk about something
We have a chance to discuss our ideas.
→ Chúng tôi có cơ hội để thảo luận về ý tưởng của mình.
Do you have a chance to discuss the project?→ Bạn có cơ hội để thảo luận về dự án không?
Đồng nghĩa
talk aboutdebate
Collocations
have a meaningful chance to discusshave a formal chance to discuss
🎯 IELTS: Đưa ra ý kiến cá nhân trong phần thảo luận của IELTS.
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...