Kho từ › Collocations · have + … › have a feeling for

have a feeling for

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có mối liên hệ cảm xúc hoặc hiểu biết
UK /hæv ə ˈfiːlɪŋ fɔr/ · US /hæv ə ˈfiːlɪŋ fɔr/
to have an emotional connection or understanding
I have a feeling for the music.
→ Tôi có một cảm xúc đặc biệt với âm nhạc.
She has a feeling for art.→ Cô ấy có một cảm xúc đặc biệt với nghệ thuật.
Đồng nghĩa
affectionsensitivity
Collocations
have a strong feeling forhave a deep feeling for
🎯 IELTS: Sử dụng cảm xúc để làm bài viết sống động hơn.
Dùng để diễn tả sự kết nối cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...