Kho từ › Collocations · have + … › have a preference for

have a preference for

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
thích một điều gì đó hơn điều khác
UK /hæv ə ˈprɛfərəns fɔr/ · US /hæv ə ˈprɛfərəns fɔr/
to like one thing more than another
I have a preference for coffee over tea.
→ Tôi thích cà phê hơn trà.
She has a preference for classical music.→ Cô ấy thích nhạc cổ điển.
Đồng nghĩa
favorchoice
Collocations
have a strong preference forhave a clear preference for
🎯 IELTS: Nêu rõ sở thích trong bài viết IELTS của bạn.
Thể hiện sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...