Kho từ › Collocations · have + … › have a moment to think

have a moment to think

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
dành một chút thời gian để suy nghĩ về điều gì đó
UK /hæv ə ˈmoʊmənt tə θɪŋk/ · US /hæv ə ˈmoʊmənt tə θɪŋk/
to take a short time to consider something
Can I have a moment to think about it?
→ Tôi có thể dành một chút thời gian để suy nghĩ về điều đó không?
She needs a moment to think before answering.→ Cô ấy cần một chút thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời.
Đồng nghĩa
pausereflect
Collocations
have a brief moment to thinkhave a quiet moment to think
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn cần thêm thời gian trong IELTS.
Dùng khi bạn cần thời gian để suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...