Kho từ › Idioms · victory › come from behind

come from behind

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thắng cuộc sau khi bị dẫn trước
UK /kʌm frʌm bɪˈhaɪnd/ · US /kʌm frʌm bɪˈhaɪnd/
to win after being behind in a competition
The team came from behind to win the match.
→ Đội bóng đã lội ngược dòng để thắng trận đấu.
She came from behind and finished first in the race.→ Cô ấy đã vượt lên từ phía sau và về nhất trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
overcome adversitymake a comeback
Collocations
come from behind to wincome from behind in the final minutes
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để mô tả sự phục hồi trong các tình huống.
Thường dùng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...