Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come from behind

/kʌm frʌm bɪˈhaɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

thắng cuộc sau khi bị dẫn trước phr.

Định nghĩa · to win after being behind in a competition

“The team came from behind to win the match.”Đội bóng đã lội ngược dòng để thắng trận đấu.

“She came from behind and finished first in the race.”Cô ấy đã vượt lên từ phía sau và về nhất trong cuộc đua.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để mô tả sự phục hồi trong các tình huống.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...