come from behind
Nghĩa
Định nghĩa · to win after being behind in a competition
“The team came from behind to win the match.”Đội bóng đã lội ngược dòng để thắng trận đấu.
“She came from behind and finished first in the race.”Cô ấy đã vượt lên từ phía sau và về nhất trong cuộc đua.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để mô tả sự phục hồi trong các tình huống.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao.