Kho từ › Idioms · victory › rise to fame

rise to fame

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
trở nên nổi tiếng sau một cuộc đấu tranh
UK /raɪz tə feɪm/ · US /raɪz tə feɪm/
to become famous after a struggle
He rose to fame with his first album.
→ Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với album đầu tay.
She rose to fame after winning the talent show.→ Cô ấy đã trở nên nổi tiếng sau khi chiến thắng cuộc thi tài năng.
Đồng nghĩa
gain popularityachieve fame
Collocations
rise to fame quicklyrise to fame through hard work
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này khi nói về sự nổi tiếng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nổi tiếng bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...