Kho từ › Idioms · wealth › to strike gold

to strike gold

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Tìm thấy thành công hoặc sự giàu có lớn.
UK /tu straɪk ɡoʊld/ · US /tu straɪk ɡoʊld/
To find great success or wealth.
They struck gold with their new app.
→ Họ đã tìm được thành công lớn với ứng dụng mới.
The investor struck gold with his latest project.→ Nhà đầu tư đã tìm thấy thành công với dự án mới nhất.
Đồng nghĩa
hit the jackpotfind success
Collocations
with a new ideain a venture
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về cơ hội và thành công.
Thường dùng khi nói về thành công bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...